想法
xiǎng fǎ
Nghĩa
- suy nghĩ
- ý nghĩ
Định nghĩa
想法是指一个人对某事的看法、意见或构思。
想法 là quan điểm, ý kiến hoặc ý tưởng của một người về việc gì đó.
Cách dùng
用作名词,常表示思维活动的结果,可以是主意、打算或对事物的认识。常用于口语和书面语。
Được dùng như danh từ, thường biểu thị kết quả của hoạt động tư duy, có thể là chủ ý, dự định hoặc nhận thức về sự vật. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我有一个想法,想跟你商量一下。 (Tôi có một ý tưởng, muốn bàn bạc với bạn một chút.)
- 2 他的想法很独特,值得我们学习。 (Ý nghĩ của anh ấy rất độc đáo, đáng để chúng ta học hỏi.)
- 3 你改变想法了吗? (Bạn đã thay đổi suy nghĩ chưa?)
- 4 这个想法听起来不错,但实施起来很难。 (Ý tưởng này nghe có vẻ hay, nhưng thực hiện thì khó.)
- 5 我同意你的想法。 (Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản