Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 想象

想象

xiǎng xiàng

HSK 5

Nghĩa

  • tưởng tượng
  • trí tưởng tượng

Định nghĩa

指在脑海中创造出新形象或设想不在眼前的事物。

Chỉ việc tạo ra hình ảnh mới trong đầu hoặc hình dung về những sự vật không ở trước mắt.

Cách dùng

想象”是动词,可带宾语,也可单独使用。常与“一下”、“到”、“不出来”等搭配。

想象” là động từ, có thể mang tân ngữ, cũng có thể dùng độc lập. Thường kết hợp với “一下”, “到”, “不出来” v.v.

Ví dụ

  • 1 你能想象十年后的生活会是什么样子吗? (Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống mười năm sau sẽ như thế nào không?)
  • 2 我很难想象他居然会做出这种事。 (Tôi rất khó tưởng tượng anh ta lại có thể làm ra chuyện như vậy.)
  • 3 闭上眼睛,想象你正站在一片美丽的海滩上。 (Nhắm mắt lại, hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một bãi biển xinh đẹp.)
  • 4 这个场景太美了,简直无法用语言想象。 (Cảnh này đẹp quá, đơn giản không thể tưởng tượng bằng lời.)
  • 5 孩子们总是充满想象力,能想象出各种奇幻的世界。 (Trẻ em luôn đầy trí tưởng tượng, có thể tưởng tượng ra đủ loại thế giới kỳ ảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản