Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惹

惹

rě

HSK 7–9

Nghĩa

  • chọc
  • gây (rắc rối)

Định nghĩa

引起(不好的事情)或触动别人的情绪;也可以表示招引、引发。

Gây ra (điều không tốt) hoặc khơi gợi cảm xúc của người khác; cũng có nghĩa là thu hút, làm nảy sinh.

Cách dùng

通常用作动词,后面接名词或结果补语,表示引发某种结果或情绪。常用于口语。

Thường dùng như động từ, sau nó là danh từ hoặc bổ ngữ kết quả, biểu thị việc gây ra kết quả hoặc cảm xúc nào đó. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他容易惹人生气。 (Anh ấy dễ làm người khác tức giận.)
  • 2 别惹麻烦! (Đừng gây rắc rối!)
  • 3 这个孩子很惹人喜爱。 (Đứa bé này rất đáng yêu / làm cho người ta yêu mến.)
  • 4 他说话很嚣张,惹起了大家的反感。 (Anh ta nói chuyện ngạo mạn, gây ra sự phản cảm của mọi người.)
  • 5 不要惹蜜蜂。 (Đừng trêu chọc ong.)
  • 6 她穿着一身红裙子,很惹眼。 (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ, rất bắt mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome