Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chóu

HSK 6

Nghĩa

  • lo lắng
  • sầu lo

Định nghĩa

忧愁;忧虑。指因不如意而心情苦恼。

Buồn rầu; lo lắng. Chỉ trạng thái khổ tâm vì việc không như ý.

Cách dùng

作动词,表示因某事而忧虑;也可作名词,指忧的情绪。常与其他字组合成词,如‘发’、‘忧’、‘眉苦脸’等。

Làm động từ, biểu thị sự lo lắng vì một việc gì đó; cũng có thể làm danh từ, chỉ cảm xúc buồn lo. Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ, như 'phát sầu' (发), 'ưu sầu' (忧), 'sầu mi khổ kiểm' (眉苦脸)...

Ví dụ

  • 1 别为小事。(Đừng lo lắng về chuyện nhỏ nhặt.)
  • 2 她看起来很,好像有什么心事。(Cô ấy trông có vẻ lo lắng, như thể có tâm sự gì đó.)
  • 3 为钱发是解决不了问题的。(Lo lắng về tiền bạc không giải quyết được vấn đề.)
  • 4 得他吃不下饭。(Anh ấy lo lắng đến mức không ăn nổi.)
  • 5 这是一件事,但我们必须面对。(Đây là một chuyện đáng lo, nhưng chúng ta phải đối mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản