愁眉苦脸
chóu méi kǔ liǎn
Nghĩa
- mặt mày ủ rũ
- nhăn nhó
Định nghĩa
形容忧愁、苦恼的表情。
Miêu tả vẻ mặt buồn rầu, khổ não.
Cách dùng
这个成语常用于形容一个人因为烦恼、忧愁而眉头紧锁,脸色难看的样子。它一般作谓语、定语、状语。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả dáng vẻ một người vì phiền não, lo buồn mà nhíu mày, vẻ mặt khó coi. Nó thường đảm nhiệm vai trò vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他最近总是愁眉苦脸的,好像有什么心事。 (Anh ấy dạo này lúc nào cũng vẻ mặt buồn rầu, hình như có tâm sự gì đó.)
- 2 遇到困难时,不要整天愁眉苦脸,要想办法解决问题。 (Khi gặp khó khăn, đừng ngày nào cũng buồn rầu, phải tìm cách giải quyết vấn đề.)
- 3 她愁眉苦脸地看着成绩单,看来考得不好。 (Cô ấy nhìn bảng điểm với vẻ mặt buồn bã, xem ra thi không tốt.)
- 4 老板愁眉苦脸地坐在办公室里,一句话也不说。 (Ông chủ ngồi trong văn phòng với vẻ mặt nhăn nhó, không nói một lời.)
- 5 别总是愁眉苦脸的,开心一点嘛! (Đừng lúc nào cũng buồn rầu, vui vẻ lên nào!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản