Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 愈加

愈加

yù jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • càng thêm
  • càng hơn

Định nghĩa

表示程度进一步加深,相当于“更加”“越发”。

Biểu thị mức độ tăng thêm, tương đương với "càng thêm", "thêm nữa".

Cách dùng

常放在形容词或动词前作状语,表示程度比原来加深。

Thường đặt trước tính từ hoặc động từ làm trạng ngữ, biểu thị mức độ sâu hơn so với trước.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他愈加气愤了。 (Nghe tin này, anh ấy càng thêm tức giận.)
  • 2 环境问题愈加严重,我们必须采取行动。 (Vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng, chúng ta phải hành động.)
  • 3 愈加努力学习,成绩也提高了。 (Cô ấy càng chăm chỉ học hơn, thành tích cũng tăng lên.)
  • 4 随着科技的发展,生活愈加方便。 (Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, cuộc sống càng trở nên tiện lợi.)
  • 5 冬天的夜晚愈加寒冷。 (Đêm mùa đông càng trở nên lạnh giá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản