Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 愈合

愈合

yù hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • lành (vết thương)

Định nghĩa

指伤口或溃疡等逐渐长好,恢复健康。

Chỉ vết thương hoặc vết loét dần dần lành lại, phục hồi sức khỏe.

Cách dùng

动词,常与“伤口”、“骨折”等搭配使用,表示身体组织逐渐恢复完好。

Động từ, thường kết hợp với 'vết thương', 'gãy xương'... để chỉ mô cơ thể dần phục hồi hoàn toàn.

Ví dụ

  • 1 伤口很快就愈合了。 (Vết thương nhanh chóng lành lại.)
  • 2 骨折的部位需要三个月才能完全愈合。 (Chỗ gãy xương cần ba tháng mới lành hẳn.)
  • 3 手术刀口愈合得很好,不用担心。 (Vết mổ lành rất tốt, không cần lo lắng.)
  • 4 医生说只要按时换药,伤口就会慢慢愈合。 (Bác sĩ nói chỉ cần thay thuốc đúng giờ, vết thương sẽ từ từ lành lại.)
  • 5 皮肤上的小伤口一般几天就能愈合。 (Vết thương nhỏ trên da thường vài ngày là có thể lành lại.)
  • 6 心理上的创伤有时候比身体的伤口更难愈合。 (Tổn thương tâm lý đôi khi khó lành hơn vết thương thể xác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome