Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 愈演愈烈

愈演愈烈

yù yǎn yù liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngày càng gay gắt
  • ngày càng nghiêm trọng

Định nghĩa

指情况、局势等变得越来越严重或激烈。

Chỉ tình hình, cục diện v.v. ngày càng trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội.

Cách dùng

常用来描述局势、冲突、竞争、疾病等持续发展并变得更加严重或激烈的过程。在句中可作谓语、定语或状语。

Thường dùng để mô tả quá trình tình hình, xung đột, cạnh tranh, bệnh dịch v.v. tiếp tục phát triển và trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 随着时间推移,两国的贸易争端愈演愈烈。 (Theo thời gian, tranh chấp thương mại giữa hai nước ngày càng trở nên gay gắt.)
  • 2 这场疫情愈演愈烈,政府不得不采取更严格的措施。 (Dịch bệnh này ngày càng diễn biến nghiêm trọng, chính phủ buộc phải áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt hơn.)
  • 3 双方的竞争愈演愈烈,谁都不肯让步。 (Sự cạnh tranh giữa hai bên ngày càng khốc liệt, không bên nào chịu nhượng bộ.)
  • 4 该地区的冲突愈演愈烈,平民伤亡人数不断增加。 (Xung đột tại khu vực này ngày càng leo thang, số thương vong dân thường không ngừng tăng lên.)
  • 5 网络上的争论愈演愈烈,最终发展成了人身攻击。 (Cuộc tranh cãi trên mạng ngày càng dữ dội, cuối cùng biến thành công kích cá nhân.)
  • 6 随着宣传的加强,这场运动愈演愈烈,吸引了更多人参与。 (Với việc tăng cường tuyên truyền, phong trào này ngày càng lan rộng, thu hút nhiều người tham gia hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome