愉快
yú kuài
Nghĩa
- vui vẻ
- dễ chịu
Định nghĩa
形容心情快乐、舒畅、满意。
Miêu tả tâm trạng vui vẻ, thoải mái, hài lòng.
Cách dùng
多用于形容人的心情、情绪,也可形容气氛、经历、时光等。常作谓语或定语。
Thường dùng để miêu tả tâm trạng, cảm xúc của con người, cũng có thể miêu tả bầu không khí, trải nghiệm, thời gian. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 祝你旅途愉快! (Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!)
- 2 他今天心情很愉快。 (Hôm nay tâm trạng anh ấy rất vui vẻ.)
- 3 我们度过了一个愉快的周末。 (Chúng tôi đã có một cuối tuần vui vẻ.)
- 4 愉快的笑容挂在她的脸上。 (Nụ cười vui vẻ hiện trên khuôn mặt cô ấy.)
- 5 工作环境令人愉快。 (Môi trường làm việc khiến người ta cảm thấy dễ chịu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.