意向
yì xiàng
Nghĩa
- ý định
- ý hướng
Định nghĩa
指某人想要做某事或达到某个目标的打算或倾向。
Chỉ ý định hoặc khuynh hướng của ai đó muốn làm việc gì đó hoặc đạt được mục tiêu nào đó.
Cách dùng
常用于书面语,表示思想上的倾向或打算,后面常跟具体的行为或目标。
Thường dùng trong văn viết, biểu thị khuynh hướng hoặc ý định trong suy nghĩ, phía sau thường đi kèm với hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
Ví dụ
- 1 我有一意向,想和你们公司合作。 (Tôi có ý định muốn hợp tác với công ty các bạn.)
- 2 他的意向是去国外留学。 (Ý định của anh ấy là đi du học nước ngoài.)
- 3 我们需要了解客户的购买意向。 (Chúng ta cần hiểu ý định mua hàng của khách hàng.)
- 4 这个计划符合我们的意向。 (Kế hoạch này phù hợp với ý định của chúng tôi.)
- 5 政府正在调查公众的意向。 (Chính phủ đang điều tra ý định của công chúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản