意味
yì wèi
Nghĩa
- có nghĩa là
- hàm ý
Định nghĩa
指事物所包含的意义、道理;也指趣味、情调。
Chỉ ý nghĩa, đạo lý mà sự vật bao hàm; cũng chỉ sự thú vị, tình điệu.
Cách dùng
用作名词,常与“有”“无”等搭配,表示某事物或言语具有某种意义或趣味。也可用于“意味深长”等固定短语。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với "有" (có), "无" (không) để biểu thị sự vật hoặc lời nói có ý nghĩa hoặc thú vị nào đó. Cũng dùng trong cụm cố định như "意味深长" (ý vị sâu xa).
Ví dụ
- 1 他说的这番话意味很长。 (Lời nói của anh ấy ẩn chứa nhiều ý nghĩa sâu xa.)
- 2 这部电影很有意味。 (Bộ phim này rất có ý nghĩa.)
- 3 你明白这句话的意味吗? (Bạn có hiểu hàm ý của câu này không?)
- 4 人生充满了各种意味。 (Cuộc sống đầy đủ những ý nghĩa khác nhau.)
- 5 这是一种新的生活意味。 (Đây là một ý vị mới của cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.