意味着
yì wèi zhe
Nghĩa
- có nghĩa là
- đồng nghĩa với
Định nghĩa
表示某种含义,即一个事物、行为或现象所包含的意义或产生的后果。
Biểu thị một ý nghĩa nào đó, tức là ý nghĩa hoặc hậu quả mà một sự vật, hành vi hoặc hiện tượng chứa đựng hoặc tạo ra.
Cách dùng
“意味着”是动词,后面常接名词、动词短语或小句,用来指出某件事所代表的含义或预示的结果。
“意味着” là động từ, thường theo sau là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, dùng để chỉ ra ý nghĩa hoặc kết quả mà một việc gì đó đại diện hoặc báo trước.
Ví dụ
- 1 这次成功意味着我们付出的努力没有白费。(Sự thành công lần này có nghĩa là những nỗ lực của chúng ta không uổng phí.)
- 2 气温下降意味着冬天快要来了。(Nhiệt độ giảm có nghĩa là mùa đông sắp đến.)
- 3 收到这封信意味着你已经被录取了。(Nhận được lá thư này có nghĩa là bạn đã được nhận.)
- 4 对他而言,出国留学意味着新的挑战。(Đối với anh ấy, du học có nghĩa là những thách thức mới.)
- 5 放弃梦想意味着失去生活的动力。(Từ bỏ ước mơ có nghĩa là mất đi động lực sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản