意图
yì tú
Nghĩa
- ý đồ
- ý định
Định nghĩa
意图是指希望达到某种目的的想法或打算。
Ý đồ là suy nghĩ hoặc dự định nhằm đạt được mục đích nào đó.
Cách dùng
“意图”作名词使用,常用于正式或书面语境,表示某人的目的或动机。常与“明显”“有”“表明”等词搭配。
“意图” được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị mục đích hoặc động cơ của ai đó. Thường kết hợp với các từ như “明显”, “有”, “表明”.
Ví dụ
- 1 他隐藏了自己的真实意图。 (Anh ấy che giấu ý đồ thực sự của mình.)
- 2 从他的话中,我们可以看出他的意图很明显。 (Từ lời nói của anh ta, chúng ta có thể thấy ý đồ của anh ta rất rõ ràng.)
- 3 我没有伤害你的意图。 (Tôi không có ý định làm hại bạn.)
- 4 警方正在调查犯罪嫌疑人的作案意图。 (Cảnh sát đang điều tra ý đồ phạm tội của nghi phạm.)
- 5 这项政策的意图是促进经济发展。 (Ý đồ của chính sách này là thúc đẩy phát triển kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản