Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 意外

意外

yì wài

HSK 5

Nghĩa

  • bất ngờ
  • ngoài ý muốn
  • tai nạn

Định nghĩa

意料之外的事情;意外的事件。也指意外地发生。

Sự việc nằm ngoài dự kiến; sự cố bất ngờ. Cũng chỉ việc xảy ra một cách ngoài ý muốn.

Cách dùng

用作名词或形容词,常作宾语或状语。可以指不好的突发事件,也可以指没想到的好事。

Dùng như danh từ hoặc tính từ, thường làm tân ngữ hoặc trạng ngữ. Có thể chỉ sự kiện đột ngột không hay, cũng có thể chỉ điều tốt lành không ngờ tới.

Ví dụ

  • 1 发生了一个意外。 (Đã xảy ra một sự cố ngoài ý muốn.)
  • 2 这事儿太意外了。 (Chuyện này thật bất ngờ quá.)
  • 3 意外的是,他居然同意了。 (Điều bất ngờ là anh ấy lại đồng ý.)
  • 4 意外地发现了真相。 (Anh ấy tình cờ phát hiện ra sự thật.)
  • 5 这次旅行遇到了一点意外。 (Chuyến đi này gặp một chút sự cố ngoài ý muốn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản