意志
yì zhì
Nghĩa
- ý chí
- nghị lực
Định nghĩa
指决定达到某种目的而产生的心理状态,常表现为坚定的决心和毅力。
Ý chí là trạng thái tâm lý quyết tâm đạt được mục đích nào đó, thường biểu hiện qua sự kiên định và bền bỉ.
Cách dùng
常用于描述人的精神力量、决心和自控力。可作主语或宾语。
Thường dùng để miêu tả sức mạnh tinh thần, quyết tâm và khả năng tự chủ của con người. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他凭坚强的意志战胜了病魔。 (Anh ấy nhờ ý chí kiên cường đã chiến thắng bệnh tật.)
- 2 意志坚定的人不会被困难打倒。 (Người có ý chí kiên định sẽ không bị khó khăn đánh bại.)
- 3 她缺乏意志,总是半途而废。 (Cô ấy thiếu ý chí, luôn bỏ dở nửa chừng.)
- 4 锻炼意志是成长的重要部分。 (Rèn luyện ý chí là phần quan trọng của sự trưởng thành.)
- 5 他用顽强的意志完成了马拉松比赛。 (Anh ấy dùng ý chí bền bỉ để hoàn thành cuộc đua marathon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản