意想不到
yì xiǎng bù dào
Nghĩa
- không ngờ tới
- bất ngờ
Định nghĩa
出乎意料,没有事先想到。
Ngoài dự kiến, không nghĩ đến trước.
Cách dùng
多用于形容突然发生、没有预料到的事情,常作谓语或定语。
Thường dùng để miêu tả sự việc xảy ra đột ngột, không lường trước, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 这次考试的结果真是意想不到。 (Kết quả kỳ thi lần này thật không ngờ tới.)
- 2 他做出了一个意想不到的决定。 (Anh ấy đã đưa ra một quyết định bất ngờ.)
- 3 意想不到的事情发生了。 (Chuyện không lường trước được đã xảy ra.)
- 4 她的回答让我们意想不到。 (Câu trả lời của cô ấy khiến chúng tôi không ngờ.)
- 5 这种意想不到的惊喜让我非常高兴。 (Niềm bất ngờ ngoài dự đoán này khiến tôi rất vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản