Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 意想不到

意想不到

yì xiǎng bù dào

HSK 7–9

Nghĩa

  • không ngờ tới
  • bất ngờ

Định nghĩa

出乎意料,没有事先想到。

Ngoài dự kiến, không nghĩ đến trước.

Cách dùng

多用于形容突然发生、没有预料到的事情,常作谓语或定语。

Thường dùng để miêu tả sự việc xảy ra đột ngột, không lường trước, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这次考试的结果真是意想不到。 (Kết quả kỳ thi lần này thật không ngờ tới.)
  • 2 他做出了一个意想不到的决定。 (Anh ấy đã đưa ra một quyết định bất ngờ.)
  • 3 意想不到的事情发生了。 (Chuyện không lường trước được đã xảy ra.)
  • 4 她的回答让我们意想不到。 (Câu trả lời của cô ấy khiến chúng tôi không ngờ.)
  • 5 这种意想不到的惊喜让我非常高兴。 (Niềm bất ngờ ngoài dự đoán này khiến tôi rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản