意愿
yì yuàn
Nghĩa
- nguyện vọng
- mong muốn
Định nghĩa
指个人内心想要实现某种目标的愿望或打算。
Chỉ mong muốn hoặc dự định trong lòng của một cá nhân muốn đạt được mục tiêu nào đó.
Cách dùng
通常用作名词,表示个人或群体的主观愿望、意向。常与‘表达’、‘按照’、‘尊重’等动词搭配使用。
Thường dùng như danh từ, biểu thị nguyện vọng, ý định chủ quan của cá nhân hoặc tập thể. Thường kết hợp với các động từ như '表达' (bày tỏ), '按照' (theo), '尊重' (tôn trọng) v.v.
Ví dụ
- 1 他很想表达自己的意愿。 (Anh ấy rất muốn bày tỏ nguyện vọng của mình.)
- 2 我们应该按照自己的意愿选择职业。 (Chúng ta nên chọn nghề nghiệp theo ý muốn của mình.)
- 3 老师尊重学生的意愿。 (Giáo viên tôn trọng nguyện vọng của học sinh.)
- 4 他改变的意愿非常强烈。 (Anh ấy có nguyện vọng thay đổi rất mãnh liệt.)
- 5 我们不能违背人民的意愿。 (Chúng ta không thể đi ngược lại ý nguyện của nhân dân.)
- 6 她表达了想继续深造的意愿。 (Cô ấy bày tỏ nguyện vọng muốn học lên cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản