意料
yì liào
Nghĩa
- dự liệu
- dự đoán
Định nghĩa
预先料想、估计。
Dự liệu trước, ước tính trước.
Cách dùng
多用于固定短语“意料之中”“意料之外”,也可作动词使用,表示事先预料。
Thường dùng trong cụm cố định “意料之中” (trong dự đoán) và “意料之外” (ngoài dự đoán), cũng có thể dùng như động từ, biểu thị sự dự liệu trước.
Ví dụ
- 1 这件事的发生完全在我的意料之外。 (Việc này xảy ra hoàn toàn ngoài dự đoán của tôi.)
- 2 他迟到是意料之中的事。 (Anh ấy đến trễ là chuyện nằm trong dự đoán.)
- 3 我早意料到他会拒绝。 (Tôi đã sớm dự liệu rằng anh ấy sẽ từ chối.)
- 4 意料不到的情况出现了。 (Tình huống không lường trước đã xảy ra.)
- 5 比赛结果出乎所有人的意料。 (Kết quả trận đấu nằm ngoài sự dự đoán của tất cả mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản