Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 意见

意见

yì jiàn

HSK 4

Nghĩa

  • ý kiến

Định nghĩa

对事物的一定看法或想法;也指反对或不满意的话。

Ý kiến hoặc quan điểm nhất định về sự vật; cũng chỉ lời phản đối hoặc không hài lòng.

Cách dùng

常用于口语和书面语,可表示“观点”“看法”,也可表示“批评”“抱怨”等意思。在句子中可作主语、宾语等。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể biểu thị 'quan điểm', 'cách nhìn', cũng có thể biểu thị 'phê bình', 'phàn nàn' v.v. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 你对这个问题有什么意见? (Bạn có ý kiến gì về vấn đề này?)
  • 2 我不同意他的意见。 (Tôi không đồng ý với ý kiến của anh ấy.)
  • 3 老板对我的工作提出了意见。 (Sếp đã góp ý về công việc của tôi.)
  • 4 大家都有意见,但没人敢说。 (Mọi người đều có ý kiến bất mãn nhưng không ai dám nói.)
  • 5 如果你有意见,请直接提出来。 (Nếu bạn có ý kiến phản đối/góp ý, xin hãy nói thẳng ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản