意识
yì shí
Nghĩa
- ý thức
- nhận thức
Định nghĩa
人的头脑对于客观物质世界的反映,是感觉、知觉、思维等心理活动的总和。
Sự phản ánh của não bộ con người đối với thế giới vật chất khách quan, là tổng thể các hoạt động tâm lý như cảm giác, tri giác, tư duy, v.v.
Cách dùng
“意识”作名词时表示人的知觉和思想;也可作动词表示觉察、认识到。
Khi là danh từ, “意识” chỉ nhận thức và tư tưởng của con người; cũng có thể dùng như động từ nghĩa là nhận ra, ý thức được.
Ví dụ
- 1 他突然意识到自己错了。 (Anh ấy đột nhiên nhận ra mình đã sai.)
- 2 现代人越来越有环保意识。 (Con người hiện đại ngày càng có ý thức bảo vệ môi trường.)
- 3 她自我意识很强。 (Cô ấy có ý thức về bản thân rất mạnh mẽ.)
- 4 在老师的帮助下,他意识到了问题的严重性。 (Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, anh ấy đã nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
- 5 失去意识后,他被送到了医院。 (Sau khi mất ý thức, anh ấy được đưa đến bệnh viện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản