Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 愚公移山

愚公移山

yú gōng yí shān

HSK 7–9

Nghĩa

  • có chí thì nên
  • kiên trì ắt thành công

Định nghĩa

愚公移山是一个成语,出自《列子·汤问》,讲述愚公不畏艰难,坚持不懈,决心挖平两座大山的故事。后用来比喻做事有顽强的毅力,不怕困难,坚持到底。

愚公移山 là một thành ngữ, xuất phát từ 'Liệt Tử - Thang Vấn', kể về câu chuyện Ngu Công không sợ khó khăn, kiên trì không ngừng, quyết tâm đào bằng hai ngọn núi. Sau này dùng để ví người làm việc có nghị lực phi thường, không sợ khó khăn, kiên trì đến cùng.

Cách dùng

愚公移山通常用作谓语、宾语或定语,用于形容人的意志和行动。强调面对巨大的困难时,只要有恒心和毅力,就能取得最后的胜利。常用于鼓励他人或自我激励的语境中。

愚公移山 thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, để hình dung ý chí và hành động của con người. Nhấn mạnh rằng khi đối mặt với khó khăn lớn, chỉ cần có lòng kiên trì và nghị lực, thì có thể đạt được thắng lợi cuối cùng. Thường được dùng trong ngữ cảnh khuyến khích người khác hoặc tự động viên bản thân.

Ví dụ

  • 1 无论遇到多大的困难,我们都要有愚公移山的精神,坚持下去。 (Dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng cần có tinh thần ngu công dời núi, kiên trì đến cùng.)
  • 2 他做事有愚公移山的毅力,最终赢得了大家的尊重。 (Anh ấy làm việc có nghị lực như Ngu Công dời núi, cuối cùng đã giành được sự tôn trọng của mọi người.)
  • 3 成功不是偶然的,需要愚公移山一样的坚持和努力。 (Thành công không phải ngẫu nhiên, cần sự kiên trì và nỗ lực như Ngu Công dời núi.)
  • 4 学习中文需要愚公移山的精神,日积月累,才能学好。 (Học tiếng Trung cần tinh thần Ngu Công dời núi, tích lũy từng ngày, mới có thể học tốt.)
  • 5 面对疫情的挑战,全国上下展现了愚公移山的精神。 (Đối mặt với thách thức của dịch bệnh, cả nước đã thể hiện tinh thần Ngu Công dời núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản