Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 愚蠢

愚蠢

yú chǔn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngu ngốc
  • dại dột

Định nghĩa

形容人愚笨,不聪明,缺乏判断力。

Diễn tả con người ngu dốt, không thông minh, thiếu khả năng phán đoán.

Cách dùng

用来形容人的行为、想法或言语不聪明,常带贬义。

Dùng để miêu tả hành vi, suy nghĩ hoặc lời nói của con người không thông minh, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他做了一件很愚蠢的事情。 (Anh ấy đã làm một việc rất ngu ngốc.)
  • 2 别这么愚蠢,好好想一想。 (Đừng ngu ngốc như vậy, hãy suy nghĩ kỹ đi.)
  • 3 承认自己的愚蠢也是一种勇气。 (Thừa nhận sự ngu ngốc của mình cũng là một loại dũng khí.)
  • 4 这个决定太愚蠢了,注定会失败。 (Quyết định này quá ngu ngốc, chắc chắn sẽ thất bại.)
  • 5 愚蠢的人总是重复同样的错误。 (Người ngu ngốc luôn lặp lại những sai lầm giống nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản