Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感

感

gǎn

HSK 4

Nghĩa

  • cảm thấy
  • cảm giác

Định nghĩa

感:表示对事物的感觉、知觉或情感,可用于动词表示‘觉得’,也可作名词表示‘感觉’,并常作后缀构成名词,如好感、反感、责任感等。

感: chỉ cảm giác, tri giác hoặc tình cảm đối với sự vật, có thể dùng làm động từ biểu thị 'cảm thấy', cũng có thể làm danh từ biểu thị 'cảm giác', và thường được dùng làm hậu tố tạo thành danh từ, như hảo cảm (thiện cảm), phản cảm (ác cảm), trách nhiệm cảm (tinh thần trách nhiệm), v.v.

Cách dùng

在汉语中,“感”多用于动词或名词。作为动词时,常出现在“感到”、“感觉”、“感受”等词语中,表示“觉得、体会到”;作为名词时,表示“感觉、情感”,并且可以作后缀,表示某种感觉或情感,如“好感”、“反感”、“美感”等。此外,在正式语体中,“感”也可单独作动词,如“深感遗憾”。

Trong tiếng Hán, '感' thường được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm động từ, nó thường xuất hiện trong các từ như 'cảm thấy', 'cảm giác', 'cảm nhận', biểu thị 'cảm thấy, thể hội'; khi dùng làm danh từ, nó biểu thị 'cảm giác, tình cảm', và có thể dùng làm hậu tố để chỉ một loại cảm giác hoặc tình cảm nào đó, như 'hảo cảm', 'ác cảm', 'mỹ cảm'. Ngoài ra, trong văn phong trang trọng, '感' cũng có thể đứng một mình như động từ, như 'thâm cảm di hận' (rất ân hận).

Ví dụ

  • 1 我对她很有好感。 (Tôi có thiện cảm với cô ấy.)
  • 2 他的粗鲁行为让人反感。 (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến người ta phản cảm.)
  • 3 作为社会的一员,我们应该有强烈的责任感。 (Là một thành viên của xã hội, chúng ta nên có tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ.)
  • 4 读完这本书,我感想很多。 (Đọc xong cuốn sách này, tôi có nhiều cảm nghĩ.)
  • 5 这次失败让我深感痛苦。 (Lần thất bại này khiến tôi cảm thấy đau khổ sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome