感兴趣
gǎn xìng qù
Nghĩa
- có hứng thú
- quan tâm đến
Định nghĩa
对某事物产生兴趣或好奇心,希望了解或参与。
Có hứng thú hoặc tò mò với một sự vật nào đó, mong muốn tìm hiểu hoặc tham gia.
Cách dùng
感兴趣通常用作动词,常与介词'对'搭配,构成'对...感兴趣'的结构,表示对某人或某事有兴趣。也可以单独使用,后面直接加名词或动词短语。
感兴趣 thường được dùng như động từ, thường kết hợp với giới từ '对' tạo thành cấu trúc '对...感兴趣' để diễn tả sự quan tâm đến ai đó hoặc việc gì đó. Cũng có thể dùng độc lập, theo sau trực tiếp là danh từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 我对中国历史很感兴趣。 (Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc.)
- 2 他对音乐感兴趣,所以每天练习钢琴。 (Anh ấy thích âm nhạc nên mỗi ngày đều luyện tập piano.)
- 3 如果你对这个工作感兴趣,可以来面试。 (Nếu bạn quan tâm đến công việc này, có thể đến phỏng vấn.)
- 4 孩子们对动物世界非常感兴趣。 (Các em nhỏ rất tò mò về thế giới động vật.)
- 5 我对购物不感兴趣,更喜欢读书。 (Tôi không hứng thú với việc mua sắm, thích đọc sách hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản