感冒
gǎn mào
Nghĩa
- cảm lạnh
- bị cảm
Định nghĩa
感冒是一种常见的呼吸道疾病,通常由病毒引起,症状包括流鼻涕、咳嗽、喉咙痛、发烧等。也可以表示对某事不感兴趣、不在意。
Cảm lạnh là một bệnh hô hấp phổ biến, thường do virus gây ra, triệu chứng bao gồm chảy nước mũi, ho, đau họng, sốt, v.v. Ngoài ra còn có nghĩa bóng là không hứng thú, không quan tâm đến việc gì đó.
Cách dùng
“感冒”作为名词或动词使用。作动词时,表示患感冒;常与“了”搭配,如“感冒了”。另外,在口语中,常用“不感冒”来表示对某事不感兴趣或不关心。
“感冒” được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó có nghĩa là bị cảm; thường kết hợp với “了”, ví dụ “感冒了”. Ngoài ra, trong khẩu ngữ, thường dùng “不感冒” để biểu thị không hứng thú hoặc không quan tâm đến việc gì đó.
Ví dụ
- 1 我昨天淋了雨,今天感冒了。 (Hôm qua tôi bị mưa, hôm nay bị cảm.)
- 2 感冒的时候要多喝水,好好休息。 (Khi bị cảm cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi.)
- 3 他感冒得很厉害,都没去上班。 (Anh ấy bị cảm nặng, thậm chí không đi làm.)
- 4 预防感冒的方法有很多,比如勤洗手、注意保暖。 (Có nhiều cách phòng tránh cảm lạnh, ví dụ rửa tay thường xuyên, chú ý giữ ấm.)
- 5 大家都喜欢那部电影,可是我对它一点也不感冒。 (Mọi người đều thích bộ phim đó, nhưng tôi chẳng hề quan tâm đến nó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản