感到
gǎn dào
Nghĩa
- cảm thấy
Định nghĩa
指通过感官或内心体验到某种感觉或情绪。
Chỉ việc trải nghiệm một cảm giác hoặc cảm xúc nào đó qua giác quan hoặc nội tâm.
Cách dùng
用于引出说话人的感受或情绪,后面常接形容词、动词短语或小句。
Dùng để dẫn dắt cảm giác hoặc cảm xúc của người nói, thường đi sau là tính từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 我感到非常高兴。 (Tôi cảm thấy rất vui.)
- 2 她感到有些累。 (Cô ấy cảm thấy hơi mệt.)
- 3 我们感到十分遗憾。 (Chúng tôi cảm thấy rất tiếc.)
- 4 他感到一阵疼痛。 (Anh ấy cảm thấy một cơn đau.)
- 5 我从未感到如此孤独。 (Tôi chưa bao giờ cảm thấy cô đơn đến vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản