Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感到

感到

gǎn dào

HSK 3

Nghĩa

  • cảm thấy

Định nghĩa

指通过感官或内心体验到某种感觉或情绪。

Chỉ việc trải nghiệm một cảm giác hoặc cảm xúc nào đó qua giác quan hoặc nội tâm.

Cách dùng

用于引出说话人的感受或情绪,后面常接形容词、动词短语或小句。

Dùng để dẫn dắt cảm giác hoặc cảm xúc của người nói, thường đi sau là tính từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 感到非常高兴。 (Tôi cảm thấy rất vui.)
  • 2 感到有些累。 (Cô ấy cảm thấy hơi mệt.)
  • 3 我们感到十分遗憾。 (Chúng tôi cảm thấy rất tiếc.)
  • 4 感到一阵疼痛。 (Anh ấy cảm thấy một cơn đau.)
  • 5 我从未感到如此孤独。 (Tôi chưa bao giờ cảm thấy cô đơn đến vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản