Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感动

感动

gǎn dòng

HSK 4

Nghĩa

  • cảm động
  • làm cảm động

Định nghĩa

因受外界事物影响而引起内心情绪波动,如感激、敬佩或同情等。

Do bị ảnh hưởng bởi sự vật bên ngoài mà gây ra sự xao động trong lòng, như cảm kích, ngưỡng mộ hoặc đồng cảm.

Cách dùng

感动”常作动词或形容词使用,表示某人或某事使内心产生强烈的感情共鸣。可用作谓语、定语,也可受程度副词修饰,如“很感动”“非常感动”。

感动” thường được dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị một người hoặc một việc khiến trong lòng nảy sinh sự đồng cảm tình cảm mạnh mẽ. Có thể dùng làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể được bổ nghĩa bởi phó từ chỉ mức độ, như “很感动”, “非常感动”.

Ví dụ

  • 1 看到这部电影,我感动得哭了。 (Xem bộ phim này, tôi cảm động đến mức khóc.)
  • 2 老师的话让我非常感动。 (Lời nói của thầy cô khiến tôi rất xúc động.)
  • 3 他做了很多感动人心的事情。 (Anh ấy đã làm rất nhiều việc khiến lòng người cảm động.)
  • 4 被她的坚持所感动,我决定帮助她。 (Bị sự kiên trì của cô ấy làm cảm động, tôi quyết định giúp cô ấy.)
  • 5 每当听到这首歌,我都觉得特别感动。 (Mỗi khi nghe bài hát này, tôi đều cảm thấy đặc biệt xúc động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản