感受
gǎn shòu
Nghĩa
- cảm nhận
- cảm nghĩ
Định nghĩa
指接触外界事物引起的感觉或体会,也可指对事物产生的心理反应。
Chỉ cảm giác hoặc sự trải nghiệm do tiếp xúc với sự vật bên ngoài, đồng thời cũng có thể chỉ phản ứng tâm lý đối với sự vật.
Cách dùng
用作动词时,意思是“经历、体会”;用作名词时,意思是“感觉、体会”。使用时,后面常接名词或从句,如“感受到”“感受一下”。注意与“感觉”的区别:“感觉”更强调感官上的直接感受,而“感受”更强调内心的体会。
Khi dùng như động từ, nghĩa là "trải qua, thể nghiệm"; khi dùng như danh từ, nghĩa là "cảm giác, trải nghiệm". Khi sử dụng, phía sau thường có danh từ hoặc mệnh đề, như "感受到", "感受一下". Lưu ý phân biệt với "感觉": "感觉" nhấn mạnh cảm giác trực tiếp qua giác quan, còn "感受" nhấn mạnh sự thể nghiệm bên trong lòng.
Ví dụ
- 1 我感受到了你的关心。 (Tôi cảm nhận được sự quan tâm của bạn.)
- 2 这次旅行让我感受到了大自然的美。 (Chuyến đi này khiến tôi cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên.)
- 3 他很善于表达自己的感受。 (Anh ấy rất giỏi diễn đạt cảm xúc của mình.)
- 4 你应该多听听顾客的感受。 (Bạn nên lắng nghe nhiều hơn cảm nhận của khách hàng.)
- 5 看完这部电影,我心里有很多感受。 (Xem xong bộ phim này, trong lòng tôi có nhiều cảm xúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản