感叹
gǎn tàn
Nghĩa
- cảm thán
- thốt lên xúc động
Định nghĩa
感叹指因有所感触而发出叹息或感慨。
感叹是指因为有所感触而发出叹息或感慨。
Cách dùng
“感叹”常用于表达对事物、现象或经历的深刻感受,多用于书面语和口语中。后面常接宾语或从句,表示感叹的内容。
“感叹”常用于表达对事物、现象或经历的深刻感受,多用于书面语和口语中。后面常接宾语或从句,表示感叹的内容。
Ví dụ
- 1 他感叹时光飞逝,转眼间已经十年过去了。 (Anh ấy cảm thán thời gian trôi nhanh, chớp mắt đã mười năm trôi qua.)
- 2 看到如此壮丽的景色,游客们不禁感叹大自然的鬼斧神工。 (Nhìn thấy cảnh sắc hùng vĩ như vậy, du khách không khỏi cảm thán sự kỳ diệu của thiên nhiên.)
- 3 她感叹自己年轻时没有好好努力学习。 (Cô ấy than thở rằng lúc trẻ đã không học hành chăm chỉ.)
- 4 老师感叹现在的学生越来越聪明了。 (Thầy giáo cảm thán học sinh bây giờ càng ngày càng thông minh.)
- 5 我们都感叹生活的变化太快了。 (Chúng tôi đều cảm thán cuộc sống thay đổi quá nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.