Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感恩

感恩

gǎn ēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • biết ơn
  • tri ân

Định nghĩa

对别人所给的帮助表示感激;感谢。

Bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của người khác; cảm ơn.

Cách dùng

常用于表示对他人恩惠、帮助或关怀的感激之情。可作动词或名词,也可用于感恩节等节日名称。

Thường dùng để diễn tả lòng biết ơn đối với ân huệ, sự giúp đỡ hoặc sự quan tâm của người khác. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ, cũng dùng trong tên gọi các ngày lễ như Lễ Tạ Ơn.

Ví dụ

  • 1 我很感恩父母对我的养育之恩。 (Tôi rất biết ơn cha mẹ đã nuôi dưỡng tôi.)
  • 2 我们应该感恩生活中的每一个小确幸。 (Chúng ta nên biết ơn từng niềm hạnh phúc nhỏ trong cuộc sống.)
  • 3 他感恩老师的教导,所以努力学习。 (Anh ấy biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô nên học tập chăm chỉ.)
  • 4 感恩节是美国的一个传统节日。 (Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ truyền thống của nước Mỹ.)
  • 5 她心怀感恩,决定帮助更多需要帮助的人。 (Cô ấy mang lòng biết ơn, quyết định giúp đỡ nhiều người cần giúp đỡ hơn.)
  • 6 我们要学会感恩,珍惜眼前人。 (Chúng ta phải học cách biết ơn, trân trọng những người trước mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome