Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感悟

感悟

gǎn wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngộ ra
  • thấu hiểu

Định nghĩa

感悟指通过接触、体验而有所领悟、理解,常指对人生、道理等的深刻体会。

“感悟” là sự nhận thức, lĩnh hội sâu sắc qua trải nghiệm, tiếp xúc thực tế, thường chỉ sự thể ngộ về cuộc sống, đạo lý.

Cách dùng

感悟可用作动词或名词。作动词时,后面常接“到”或宾语;作名词时,常与“人生”“生活”等搭配,表示深刻的体会。

“感悟” có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường đi với “到” hoặc tân ngữ; khi là danh từ, thường kết hợp với “人生”, “生活”, diễn tả sự thể ngộ sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 通过这次旅行,我感悟到生活的真谛。 (Qua chuyến đi này, tôi nhận ra chân lý của cuộc sống.)
  • 2 他有很多人生感悟,常常与我们分享。 (Anh ấy có nhiều cảm ngộ về nhân sinh, thường chia sẻ với chúng tôi.)
  • 3 读书让我感悟到了许多道理。 (Đọc sách khiến tôi lĩnh hội được nhiều đạo lý.)
  • 4 经历了失败,我才感悟到成功的不易。 (Trải qua thất bại, tôi mới nhận ra sự không dễ dàng của thành công.)
  • 5 这篇文章写的是作者对亲情的感悟。 (Bài văn này viết về cảm nhận của tác giả về tình thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome