Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感情

感情

gǎn qíng

HSK 4

Nghĩa

  • tình cảm
  • cảm xúc

Định nghĩa

指人对外界刺激产生的心理反应,如喜、怒、哀、乐等;也指人与人之间的情谊。

Chỉ phản ứng tâm lý của con người đối với kích thích bên ngoài, như vui, giận, buồn, vui sướng; cũng chỉ tình cảm giữa người với người.

Cách dùng

“感情” 是一个名词,常用于描述个人的内心感受或人际之间的情谊。可以用于爱情、友情、亲情等,也可以指对事物的喜爱程度。

“感情” là một danh từ, thường dùng để miêu tả cảm giác nội tâm của cá nhân hoặc tình cảm giữa mọi người. Có thể dùng cho tình yêu, tình bạn, tình thân, hoặc chỉ mức độ yêu thích đối với sự vật.

Ví dụ

  • 1 他对这件事的感情很复杂。 (Anh ấy có tình cảm rất phức tạp đối với chuyện này.)
  • 2 我们之间的感情很深。 (Tình cảm giữa chúng tôi rất sâu đậm.)
  • 3 她是一个感情丰富的人。 (Cô ấy là một người giàu cảm xúc.)
  • 4 这部电影让我感动得流下了感情的泪水。 (Bộ phim này khiến tôi cảm động rơi nước mắt vì xúc động.)
  • 5 在感情上,他经历了很多挫折。 (Trong chuyện tình cảm, anh ấy đã trải qua nhiều thất bại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome