Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感慨

感慨

gǎn kǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cảm khái
  • bùi ngùi

Định nghĩa

因受到感动而发出感叹;对某些事物有所感触而慨叹。

Thở dài vì xúc động; cảm xúc sâu sắc khi hồi tưởng hay chứng kiến điều gì đó.

Cách dùng

多用于描述对人生、世事、经历等产生深刻感触时的心理活动或言语表达。常作动词或名词,后接宾语时可用“对……感慨”。

Thường dùng để diễn tả hoạt động tâm lý hoặc lời nói khi có cảm xúc sâu sắc về cuộc đời, sự đời, trải nghiệm. Thường làm động từ hoặc danh từ, khi có tân ngữ dùng "对...感慨".

Ví dụ

  • 1 听了他的经历,我不禁感慨万千。 (Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không khỏi thở dài cảm khái muôn vàn.)
  • 2 看到家乡的变化,老人感慨不已。 (Nhìn thấy quê hương thay đổi, ông lão cảm khái không thôi.)
  • 3 时间过得真快,让人感慨良多。 (Thời gian trôi nhanh thật, khiến người ta có nhiều cảm xúc.)
  • 4 他感慨道:"人生如梦。" (Anh ấy cảm khái nói: "Đời người như giấc mộng.")
  • 5 对于这件事,我没有什么特别的感慨。 (Về việc này, tôi không có cảm xúc gì đặc biệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome