感染
gǎn rǎn
Nghĩa
- lây nhiễm
- nhiễm bệnh
Định nghĩa
指病原体侵入机体并引起病理变化;也指通过言语、行动等使人产生相同的感情或思想。
Chỉ sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể gây ra biến đổi bệnh lý; cũng chỉ việc thông qua lời nói, hành động khiến người khác nảy sinh tình cảm hoặc tư tưởng giống mình.
Cách dùng
作动词,可带宾语。医学上指受到病原体侵害;此外常用来表示某人的言行或作品打动别人,引起共鸣。
Được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ. Trong y học chỉ việc bị mầm bệnh xâm hại; ngoài ra thường dùng để diễn tả lời nói, hành vi hoặc tác phẩm của ai đó làm người khác xúc động, gây đồng cảm.
Ví dụ
- 1 注意消毒,避免伤口感染。 (Chú ý khử trùng, tránh vết thương bị nhiễm trùng.)
- 2 这种病毒主要感染肺部。 (Loại virus này chủ yếu tấn công phổi.)
- 3 他的乐观精神感染了所有同事。 (Tinh thần lạc quan của anh ấy đã lan tỏa đến tất cả đồng nghiệp.)
- 4 诗人用优美的诗句感染了读者。 (Nhà thơ đã dùng những vần thơ tuyệt đẹp để làm lay động người đọc.)
- 5 她的一番话感染了很多迷茫的年轻人。 (Lời nói của cô ấy đã cảm hóa nhiều bạn trẻ đang mất phương hướng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản