Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感染

感染

gǎn rǎn

HSK 6

Nghĩa

  • lây nhiễm
  • nhiễm bệnh

Định nghĩa

指病原体侵入机体并引起病理变化;也指通过言语、行动等使人产生相同的感情或思想。

Chỉ sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể gây ra biến đổi bệnh lý; cũng chỉ việc thông qua lời nói, hành động khiến người khác nảy sinh tình cảm hoặc tư tưởng giống mình.

Cách dùng

作动词,可带宾语。医学上指受到病原体侵害;此外常用来表示某人的言行或作品打动别人,引起共鸣。

Được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ. Trong y học chỉ việc bị mầm bệnh xâm hại; ngoài ra thường dùng để diễn tả lời nói, hành vi hoặc tác phẩm của ai đó làm người khác xúc động, gây đồng cảm.

Ví dụ

  • 1 注意消毒,避免伤口感染。 (Chú ý khử trùng, tránh vết thương bị nhiễm trùng.)
  • 2 这种病毒主要感染肺部。 (Loại virus này chủ yếu tấn công phổi.)
  • 3 他的乐观精神感染了所有同事。 (Tinh thần lạc quan của anh ấy đã lan tỏa đến tất cả đồng nghiệp.)
  • 4 诗人用优美的诗句感染了读者。 (Nhà thơ đã dùng những vần thơ tuyệt đẹp để làm lay động người đọc.)
  • 5 她的一番话感染了很多迷茫的年轻人。 (Lời nói của cô ấy đã cảm hóa nhiều bạn trẻ đang mất phương hướng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản