Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感激

感激

gǎn jī

HSK 6

Nghĩa

  • cảm kích
  • biết ơn

Định nghĩa

因对方的好意或帮助而对他产生好感并感谢。

Vì lòng tốt hoặc sự giúp đỡ của đối phương mà có thiện cảm và biết ơn họ.

Cách dùng

常用于表达对他人的感谢之情,语气比“感谢”更强烈,带有发自内心的感动。

Thường dùng để biểu lộ lòng biết ơn đối với người khác, sắc thái mạnh hơn “cảm ơn”, mang sự xúc động từ đáy lòng.

Ví dụ

  • 1 我非常感激你对我的帮助。 (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn dành cho tôi.)
  • 2 感激地握住了我的手。 (Anh ấy nắm tay tôi với vẻ cảm kích.)
  • 3 对你的支持和鼓励,我感激不尽。 (Đối với sự ủng hộ và động viên của bạn, tôi biết ơn không hết.)
  • 4 我深深地感激父母为我付出的一切。 (Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ vì mọi thứ họ đã hy sinh cho tôi.)
  • 5 感激的话不知道怎么说才好。 (Lời cảm ơn không biết nói thế nào cho phải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản