Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感觉

感觉

gǎn jué

HSK 4

Nghĩa

  • cảm giác
  • cảm thấy

Định nghĩa

指人对外界刺激或自身状态产生的知觉、体验;也表示‘觉得’、‘认为’。

Chỉ cảm giác, trải nghiệm của con người đối với kích thích bên ngoài hoặc trạng thái của bản thân; cũng biểu thị 'cảm thấy', 'cho rằng'.

Cách dùng

感觉”可以用作名词,表示一种知觉或情感;也可以用作动词,表示‘觉得’、‘感受到’。在口语中常用来表达个人的主观看法或身体感受。

感觉” có thể dùng như danh từ, biểu thị một loại tri giác hoặc tình cảm; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị 'cảm thấy', 'cảm nhận'. Trong khẩu ngữ thường dùng để diễn đạt quan điểm chủ quan hoặc cảm giác cơ thể.

Ví dụ

  • 1 我对这个城市的感觉很好。 (Tôi cảm thấy rất tốt về thành phố này.)
  • 2 感觉今天有点累。 (Tôi cảm thấy hôm nay hơi mệt.)
  • 3 这种布料摸起来感觉很舒服。 (Loại vải này sờ vào cảm thấy rất thoải mái.)
  • 4 他给了我一种不安的感觉。 (Anh ấy mang lại cho tôi một cảm giác bất an.)
  • 5 感觉他好像生气了。 (Tôi cảm thấy hình như anh ấy giận rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản