Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感触

感触

gǎn chù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cảm nghĩ
  • cảm xúc

Định nghĩa

接触外界事物而引起的思想情绪。

Sự xúc động hay cảm nghĩ nảy sinh khi tiếp xúc với sự việc bên ngoài.

Cách dùng

常用作名词,表示由外界事物引起的内心感受或体会。可以说“有感触”、“深有感触”等。

Thường dùng như danh từ, chỉ cảm nhận hay suy nghĩ trong lòng do sự việc bên ngoài gợi ra. Có thể nói 'có cảm xúc', 'cảm nhận sâu sắc'.

Ví dụ

  • 1 看到老照片,我有很多感触。 (Nhìn những bức ảnh cũ, tôi có rất nhiều cảm xúc.)
  • 2 这次旅行让我深有感触。 (Chuyến đi này khiến tôi cảm nhận sâu sắc.)
  • 3 听了他的话,我颇有感触。 (Nghe lời anh ấy, tôi khá xúc động.)
  • 4 生活中的小事常常让人产生感触。 (Những chuyện nhỏ trong cuộc sống thường khiến người ta có nhiều cảm xúc.)
  • 5 这篇散文写的是作者对人生的感触。 (Bài tản văn này viết về cảm nhận của tác giả về nhân sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản