Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感谢

感谢

gǎn xiè

HSK 4

Nghĩa

  • cảm ơn
  • cảm tạ

Định nghĩa

用言语或行动表示对别人的帮助或好意的感激。

Dùng lời nói hoặc hành động để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc ý tốt của người khác.

Cách dùng

感谢作动词,常带宾语,如“感谢你”“感谢大家”。也可作名词,如“表示感谢”“无尽的感谢”。语气比“谢谢”更正式,常用于书面语和口语。

感谢 là động từ, thường có tân ngữ, như "cảm ơn bạn", "cảm ơn mọi người". Cũng có thể dùng như danh từ, như "bày tỏ lòng biết ơn", "lòng biết ơn vô hạn". Sắc thái trang trọng hơn "谢谢", dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我想感谢你对我的帮助。 (Tôi muốn cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.)
  • 2 感谢大家来参加我的生日派对。 (Cảm ơn mọi người đã đến dự tiệc sinh nhật của tôi.)
  • 3 他写了一封信表示对老师的感谢。 (Anh ấy viết một lá thư để bày tỏ lòng biết ơn đối với thầy cô.)
  • 4 我非常感谢你的耐心解答。 (Tôi rất biết ơn sự giải đáp kiên nhẫn của bạn.)
  • 5 感谢政府为我们提供了这么好的机会。 (Cảm ơn chính phủ đã tạo cho chúng tôi cơ hội tốt như vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản