Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 愣

愣

lèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sững người
  • ngẩn ra

Định nghĩa

愣:①发呆,失神;②鲁莽,冒失;③(口语)表示‘偏偏’、‘硬是’。

愣:① sững sờ, mất thần; ② ngông cuồng, bốc đồng; ③ (khẩu ngữ) biểu thị 'cứ nhất định', 'cứng đầu'.

Cách dùng

“愣”常作动词或形容词。作动词时,表示因惊讶或意外而短暂发呆、反应不过来;作形容词时,形容人做事鲁莽、冒失。口语中也常用固定搭配“愣是”,表示“无论如何也……”或“居然”。

“愣” thường dùng làm động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, biểu thị sự ngẩn người trong giây lát do ngạc nhiên hoặc bất ngờ, không phản ứng kịp; khi là tính từ, miêu tả người làm việc ngông cuồng, bộp chộp. Trong khẩu ngữ cũng thường dùng cụm cố định “愣是”, biểu thị “dù thế nào cũng…” hoặc “vậy mà lại”.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他愣住了。(Nghe được tin này, anh ấy sững người lại.)
  • 2 他站在那里发愣,不知道在想什么。(Anh ấy đứng đó ngẩn người, không biết đang nghĩ gì.)
  • 3 别愣着了,快帮忙!(Đừng đứng đơ đó nữa, mau giúp một tay!)
  • 4 他愣是等了一个小时,也没等到人。(Anh ấy cứ đợi suốt một tiếng đồng hồ, cũng không đợi được ai.)
  • 5 这孩子有点愣,做事冒冒失失的。(Đứa bé này hơi ngông, làm việc bộp chộp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome