愤怒
fèn nù
Nghĩa
- phẫn nộ
- tức giận
Định nghĩa
指因极度不满而情绪激动、生气。
Chỉ trạng thái cảm xúc kích động, tức giận do cực kỳ bất mãn.
Cách dùng
“愤怒”是名词或形容词,常用来描述人对不公平或令人反感的事情产生的强烈情绪。可用作主语、宾语或定语。
“愤怒” là danh từ hoặc tính từ, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của con người trước những điều bất công hoặc đáng ghét. Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 他听到这个消息后非常愤怒。 (Sau khi nghe tin này, anh ấy rất tức giận.)
- 2 愤怒的群众聚集在广场上。 (Đám đông phẫn nộ tụ tập tại quảng trường.)
- 3 她努力控制自己的愤怒。 (Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình.)
- 4 对于这种不公平的行为,我感到愤怒。 (Trước hành vi bất công như thế này, tôi cảm thấy phẫn nộ.)
- 5 他的眼中闪烁着愤怒的光芒。 (Trong mắt anh ấy lóe lên ánh sáng của sự tức giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.