Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

yuàn

HSK 5

Nghĩa

  • sẵn lòng
  • mong muốn
  • lời nguyện

Định nghĩa

愿望;希望。

Wish; hope.

Cách dùng

表示希望、祝或请求。常用于表达对他人的祝福或自己的望。

Expresses hope, wish, or request. Often used to convey blessings to others or one's own desires.

Ví dụ

  • 1 你梦想成真。 (May your dreams come true.)
  • 2 世界和平。 (May the world be at peace.)
  • 3 意帮助别人。 (He is willing to help others.)
  • 4 明天天气好。 (I hope the weather is good tomorrow.)
  • 5 天下有情人终成眷属。 (May all lovers in the world end up together.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản