愿意
yuàn yì
Nghĩa
- sẵn lòng
- muốn
Định nghĩa
愿意表示因符合自己的心愿而同意做某事,或希望(发生某事)。
愿意 có nghĩa là đồng ý làm việc gì đó vì hợp với nguyện vọng của mình, hoặc mong muốn (điều gì đó xảy ra).
Cách dùng
愿意是心理动词,后面常接动词或动词短语。否定形式为“不愿意”。它表示主体出于自愿、心甘情愿地做某事,而不是被迫。
愿意 là động từ chỉ tâm lý, thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ. Dạng phủ định là “不愿意”. Nó biểu thị việc chủ thể tự nguyện, vui lòng làm điều gì đó, chứ không phải bị ép buộc.
Ví dụ
- 1 我愿意帮助你学习中文。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn học tiếng Trung.)
- 2 他不愿意告诉我们真相。 (Anh ấy không muốn nói cho chúng tôi biết sự thật.)
- 3 你愿意嫁给我吗? (Em có đồng ý lấy anh không?)
- 4 我们不愿意浪费时间。 (Chúng tôi không muốn lãng phí thời gian.)
- 5 如果你愿意的话,我们可以一起去。 (Nếu bạn muốn, chúng ta có thể đi cùng nhau.)
- 6 她愿意为这个项目付出更多努力。 (Cô ấy sẵn sàng nỗ lực nhiều hơn cho dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản