Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 愿望

愿望

yuàn wàng

HSK 5

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • mong muốn

Định nghĩa

愿望是指心里希望达到某种目的或得到某种结果的想法。

Nguyện vọng là ý nghĩ mong muốn đạt được mục đích hoặc kết quả nào đó trong lòng.

Cách dùng

愿望是名词,常与“实现”、“我的”、“他的”等搭配使用,表示个人或他人的期望。

Nguyện vọng là danh từ, thường kết hợp với “实现” (thực hiện), “我的” (của tôi), “他的” (của anh ấy) v.v., biểu thị sự mong đợi của cá nhân hoặc người khác.

Ví dụ

  • 1 我的愿望是成为一名医生。 (Điều ước của tôi là trở thành bác sĩ.)
  • 2 她终于实现了自己的愿望。 (Cuối cùng cô ấy đã thực hiện được điều ước của mình.)
  • 3 每个人都有自己的愿望。 (Mỗi người đều có nguyện vọng riêng của mình.)
  • 4 这个愿望一直藏在我心里。 (Điều ước này luôn ẩn giấu trong lòng tôi.)
  • 5 愿你的愿望都能成真。 (Chúc những điều ước của bạn đều thành hiện thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản