Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 慈善

慈善

cí shàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ thiện

Định nghĩa

慈善是指对人怀有同情、仁爱之心,并愿意帮助有困难的人的行为或品质。

Từ thiện là hành vi hoặc phẩm chất có lòng thương cảm, nhân ái với mọi người và sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn.

Cách dùng

慈善常用作形容词,表示有同情心和乐于助人的;也可用作名词,指慈善事业或慈善活动。常与“事业”、“活动”、“机构”等搭配。

Từ thiện thường được dùng như tính từ, chỉ sự có lòng thương cảm và sẵn lòng giúp đỡ; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự nghiệp từ thiện hoặc hoạt động từ thiện. Thường kết hợp với 'sự nghiệp', 'hoạt động', 'tổ chức'...

Ví dụ

  • 1 他经常参加慈善活动。 (Anh ấy thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện.)
  • 2 这家公司捐赠了一笔慈善基金。 (Công ty này đã quyên góp một quỹ từ thiện.)
  • 3 她有一颗慈善的心。 (Cô ấy có một tấm lòng nhân từ.)
  • 4 慈善事业需要更多人的支持。 (Sự nghiệp từ thiện cần sự ủng hộ của nhiều người hơn.)
  • 5 这个慈善机构帮助了许多贫困儿童。 (Tổ chức từ thiện này đã giúp đỡ nhiều trẻ em nghèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome