Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 慈祥

慈祥

cí xiáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiền từ
  • phúc hậu

Định nghĩa

形容老年人的态度、神色和蔼安详,令人感到亲切。

Miêu tả thái độ, thần sắc của người lớn tuổi hiền hòa, an tường, khiến người khác cảm thấy thân thiết.

Cách dùng

用于形容长辈或老人的面容、神情、态度等,带有尊重和亲切的感情色彩。

Dùng để miêu tả gương mặt, thần sắc, thái độ của bậc bề trên hoặc người già, mang sắc thái tôn kính và thân mật.

Ví dụ

  • 1 奶奶脸上露出慈祥的笑容。 (Bà tôi nở nụ cười hiền từ trên khuôn mặt.)
  • 2 那位老人非常慈祥,孩子们都喜欢他。 (Ông cụ đó rất hiền từ, bọn trẻ đều quý ông.)
  • 3 老师用慈祥的目光看着我们。 (Cô giáo nhìn chúng tôi với ánh mắt hiền từ.)
  • 4 他是一位慈祥的老人,常常帮助我们。 (Ông ấy là một cụ già nhân hậu, thường giúp đỡ chúng tôi.)
  • 5 爷爷慈祥地抚摸着我的头。 (Ông nội hiền từ xoa đầu tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản