Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 慌乱

慌乱

huāng luàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoảng loạn
  • rối loạn

Định nghĩa

指因慌张而举止失措,心情不安定。

Chỉ trạng thái hành vi trở nên lúng túng, tâm trạng bất ổn vì hoảng sợ.

Cách dùng

多用于形容人在紧急或突发情况下表现出的紧张、不知所措的状态。可作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả trạng thái căng thẳng, không biết làm sao của con người trong tình huống khẩn cấp hoặc đột ngột. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他感到十分慌乱。 (Nghe được tin này, anh ấy cảm thấy rất hoảng loạn.)
  • 2 慌乱之中,她忘记了自己要说什么。 (Trong lúc hoảng loạn, cô ấy quên mất mình định nói gì.)
  • 3 面对突发状况,大家不要慌乱,要保持冷静。 (Đối mặt với tình huống đột ngột, mọi người đừng hoảng loạn, hãy giữ bình tĩnh.)
  • 4 慌乱地翻找着钱包,却发现里面空空的。 (Anh ấy luống cuống lục tìm ví, nhưng phát hiện bên trong trống rỗng.)
  • 5 遇到这种问题,慌乱是没用的,要冷静思考解决办法。 (Gặp phải vấn đề kiểu này, hoảng loạn là vô ích, phải bình tĩnh suy nghĩ cách giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản