Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 慌忙

慌忙

huāng máng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vội vàng
  • hối hả

Định nghĩa

急忙、慌张的样子。表示因紧张或紧急而动作慌乱,心里不镇定。

Vẻ vội vàng, cuống quýt. Diễn tả sự lúng túng, mất bình tĩnh trong hành động do căng thẳng hoặc khẩn cấp.

Cách dùng

多用作状语,修饰动词,也可作谓语。常用来形容人遇到紧急或意外情况时,神态和动作显得慌乱、不从容。

Thường dùng làm trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ, cũng có thể làm vị ngữ. Hay dùng để miêu tả vẻ mặt và hành động cuống quýt, không bình tĩnh của con người khi gặp tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他慌忙跑出了办公室。 (Nghe tin này, anh ấy vội vàng chạy ra khỏi văn phòng.)
  • 2 慌忙收拾行李,准备赶最后一班火车。 (Cô ấy cuống quýt thu dọn hành lý, chuẩn bị đón chuyến tàu cuối cùng.)
  • 3 看到老师进来,同学们慌忙坐回自己的座位。 (Thấy giáo viên bước vào, các bạn học sinh vội vã ngồi lại chỗ của mình.)
  • 4 慌忙,我们还有时间仔细考虑。 (Đừng cuống lên, chúng ta vẫn còn thời gian để suy nghĩ kỹ.)
  • 5 慌忙中把钥匙忘在家里了。 (Trong lúc hốt hoảng, anh ấy đã quên chìa khóa ở nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản