Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 慎重

慎重

shèn zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thận trọng
  • cẩn trọng

Định nghĩa

形容言行谨慎,认真负责,不轻率。

Miêu tả lời nói và hành vi cẩn thận, có trách nhiệm, không khinh suất.

Cách dùng

常用来形容做决定、说话、行动时小心谨慎,考虑周全。可以作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả sự cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng khi quyết định, nói năng, hành động. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 在做重大决定之前,我们应该慎重考虑。 (Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, chúng ta nên cân nhắc một cách thận trọng.)
  • 2 他说话很慎重,从不轻易表态。 (Anh ấy nói năng rất thận trọng, không bao giờ dễ dàng bày tỏ quan điểm.)
  • 3 这件事关系到公司的未来,必须慎重处理。 (Việc này liên quan đến tương lai của công ty, phải xử lý một cách thận trọng.)
  • 4 政府对于新的政策采取了慎重的态度。 (Chính phủ đã có thái độ thận trọng đối với chính sách mới.)
  • 5 慎重选择你的朋友,因为他们会影响你。 (Hãy thận trọng lựa chọn bạn bè của bạn, vì họ sẽ ảnh hưởng đến bạn.)
  • 6 医生建议病人慎重考虑手术的风险。 (Bác sĩ khuyên bệnh nhân cân nhắc thận trọng về rủi ro của ca phẫu thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản