慢性
màn xìng
Nghĩa
- mãn tính
Định nghĩa
指病程长、发展缓慢的,多用于疾病或过程。也可形容人的性格、动作慢,与‘急性’相对。
Chỉ quá trình bệnh kéo dài, phát triển chậm, thường dùng cho bệnh tật hoặc quá trình. Cũng có thể miêu tả tính cách, hành động chậm chạp, trái nghĩa với 'cấp tính'.
Cách dùng
常用来形容疾病、问题等,表示持续时间长、发展缓慢。医学上常说‘慢性病’;也可以形容人的性格不急躁,但不如‘慢性子’常见。
Thường dùng để miêu tả bệnh tật, vấn đề, biểu thị thời gian kéo dài, phát triển chậm. Trong y học thường nói 'bệnh mãn tính'; cũng có thể miêu tả tính cách không nóng vội, nhưng không phổ biến bằng '慢性子'.
Ví dụ
- 1 他患有慢性肝炎。 (Anh ấy bị viêm gan mãn tính.)
- 2 慢性疾病往往很难根治。 (Bệnh mãn tính thường khó chữa khỏi hoàn toàn.)
- 3 长期的慢性疲劳会影响工作效率。 (Mệt mỏi mãn tính kéo dài sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.)
- 4 慢性中毒在早期很难发现。 (Ngộ độc mãn tính rất khó phát hiện ở giai đoạn đầu.)
- 5 他这个人很慢性,做事总是慢条斯理。 (Anh ấy là người có tính chậm chạp, làm việc lúc nào cũng thong thả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.