Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 慰劳

慰劳

wèi láo

HSK 7–9

Nghĩa

  • thăm hỏi động viên
  • úy lạo

Định nghĩa

用言语或行动安慰、犒劳,使人心安或得到鼓励。

Dùng lời nói hoặc hành động để an ủi, động viên hoặc khen thưởng, khiến người khác yên lòng hoặc được khích lệ.

Cách dùng

慰劳”常用于上级对下级、长辈对晚辈,或对辛苦工作的人表示慰问和感谢,带有爱惜和肯定的意味。

慰劳” thường dùng trong trường hợp cấp trên đối với cấp dưới, người lớn đối với trẻ nhỏ, hoặc đối với những người lao động vất vả để bày tỏ sự an ủi và cảm ơn, mang ý nghĩa trân trọng và khẳng định.

Ví dụ

  • 1 公司领导到工地慰劳工人。 (Lãnh đạo công ty đến công trường để động viên công nhân.)
  • 2 她做了很多菜慰劳丈夫。 (Cô ấy làm nhiều món ăn để an ủi chồng.)
  • 3 慰劳品已经发放到每位员工手中。 (Quà động viên đã được phát đến tay từng nhân viên.)
  • 4 战士们辛苦了,我们去慰劳他们吧。 (Các chiến sĩ rất vất vả, chúng ta hãy đi động viên họ.)
  • 5 这次比赛赢了,教练特意慰劳大家一顿饭。 (Lần thi đấu này thắng, huấn luyện viên đặc biệt khao mọi người một bữa.)
  • 6 政府派代表团前往灾区慰劳受灾群众。 (Chính phủ cử đoàn đại biểu đến vùng thiên tai để an ủi người dân bị nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản